của nợ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật gây phiền toái, khó chịu: "của nợ" dùng để chỉ một đồ vật, công việc, hoặc tình huống mang lại sự rắc rối, phiền hà, không mong muốn.
- Người gây khó chịu, bực mình: "của nợ" còn được dùng để nói về một người (thường là trẻ con hoặc người thân) khiến người khác cảm thấy khó chịu, mệt mỏi vì tính cách hoặc hành động của họ.
Ví dụ sử dụng
Vật gây phiền toái:
- Cái máy tính hỏng này đúng là của nợ, sửa mãi không xong. (Cái máy tính hỏng này thực sự gây phiền toái, sửa hoài không xong.)
- Chiếc xe cũ ấy là của nợ, lúc nào cũng hỏng vặt. (Chiếc xe cũ đó là thứ gây rắc rối, lúc nào cũng hỏng linh tinh.)
Người gây khó chịu:
- Thằng bé này là của nợ, suốt ngày quậy phá không yên. (Đứa trẻ này thật phiền phức, suốt ngày nghịch ngợm không yên.)
- Cô ấy cứ than vãn mãi, đúng là của nợ. (Cô ấy cứ phàn nàn mãi, thật là người gây bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"của nợ đời": nhấn mạnh sự phiền toái kéo dài, như một gánh nặng suốt đời.
- Căn bệnh này là của nợ đời, không thể chữa khỏi. (Căn bệnh này là gánh nặng suốt đời, không thể chữa lành.)
"của nợ" (trong ngữ cảnh thân mật): đôi khi được dùng với ý hài hước, trìu mến, chỉ người thân hay trẻ con nghịch ngợm nhưng đáng yêu.
- Con nhỏ đó là của nợ của mẹ nó, nhưng mà thương lắm. (Đứa con gái đó là niềm phiền toái của mẹ, nhưng lại rất đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
Nợ (danh từ): số tiền hoặc vật phải trả, mang nghĩa gốc của sự ràng buộc.
- Anh ấy mắc nợ nhiều quá. (Anh ấy có nhiều khoản nợ.)
Phiền toái (danh từ): sự rắc rối, khó chịu — đồng nghĩa với "của nợ" trong nghĩa vật.
- Công việc này là phiền toái, không muốn làm. (Công việc này là rắc rối, không muốn làm.)
Từ đồng nghĩa
- Gánh nặng: điều gây áp lực, khó chịu.
- Rắc rối: tình huống khó giải quyết, phiền hà.
- Phiền phức: sự khó chịu, mệt mỏi.
Thành ngữ liên quan
- Của nợ nhưng không thể bỏ: chỉ thứ gây phiền nhưng vì lý do nào đó vẫn phải giữ.
- Cái nhà cũ này là của nợ nhưng không thể bỏ, vì không có chỗ khác. (Ngôi nhà cũ này phiền phức nhưng không thể rời đi, vì không có nơi khác.)